thế nhưng

thế nhưng

Chuyện ấy kì dị thật, thế nhưng có thực.

Định nghĩa

Liên từ: - Thế nhưng một liên từ dùng để nối hai vế câu hoặc hai câu, biểu thị ý nghĩa đối lập hoặc tương phản giữa chúng. thường được dùng để giới thiệu một mệnh đề trái ngược với điều vừa được nói đến, tương đương với "tuy nhiên", "nhưng mà" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thông minh, nhưng lại tính lười biếng đối lập.)
  • (Trời mưa điều bất lợi, nhưng hành động vẫn diễn ra trái ngược.)
  • (Sự cố gắng kết quả sự tương phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế nhưng" đứng đầu câu hoặc giữa câu: Có thể đặtđầu câu để nhấn mạnh sự đối lập, hoặcgiữa câu để nối trực tiếp hai vế.

    • Thế nhưng, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ. (Đặt đầu câu, nhấn mạnh sự trái ngược với ngữ cảnh trước đó.)
    • Tôi biết điều đó khó, thế nhưng tôi sẽ thử. (Đặt giữa câu, nối hai vế tương phản.)
  • Kết hợp với "vậy mà", "tuy nhiên": "Thế nhưng" có thể dùng thay thế hoặc kết hợp với các từ tương tự để tăng sắc thái đối lập.

    • Anh ấy giàu có, thế nhưng vậy mà lại sống rất giản dị. (Kết hợp "thế nhưng" "vậy mà" để nhấn mạnh sự đối lập bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuy nhiên: liên từ tương tự, cũng biểu thị sự đối lập, nhưng thường trang trọng hơn.

    • Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng. (Tương tự "thế nhưng" nhưng mang sắc thái lịch sự, học thuật.)
  • Nhưng: liên từ ngắn gọn, phổ biến hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Tôi muốn đi, nhưng không thời gian. (Đơn giản hơn "thế nhưng".)
  • Song: liên từ cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn viết.

    • Anh ấy tài năng, song lại khiêm tốn. (Tương tự "thế nhưng" nhưng ít dùng trong khẩu ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuy vậy: biểu thị sự đối lập nhẹ nhàng, thường dùng trong văn nói.
    • Tuy vậy, tôi vẫn hy vọng. (Tương tự "thế nhưng".)
  • vậy: nhấn mạnh sự bất chấp điều kiện trái ngược.
    • vậy, ấy vẫn mỉm cười. (Tương tự "thế nhưng" nhưng mang ý nghĩa chấp nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Thế nhưng mà: dạng nhấn mạnh trong khẩu ngữ, tăng cường sự đối lập.

    • Nói thì dễ, thế nhưng mà làm mới khó. (Nhấn mạnh sự tương phản giữa lời nói hành động.)
  • Nhưng thế nhưng: dạng kết hợp thừa nhưng phổ biến trong giao tiếp, tạo nhịp điệu tự nhiên.

    • Tôi biết sai, nhưng thế nhưng tôi vẫn làm. (Dùng để nhấn mạnh sự bất chấp lý trí.)